Không đội chung trời

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Không thể cùng tồn tại, thù không đội trời chung: Thành ngữ này diễn tả mối thù sâu sắc, gay gắt đến mức không thể cùng chung sống dưới một bầu trời. thể hiện sự căm thù tột độ quyết tâm trả thù, loại trừ đối phương.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Mối thù giữa hai dòng họ đã trở thành "không đội chung trời", không thể hòa giải.
    • Với tội ác diệt môn, hắn đã trở thành kẻ "không đội chung trời" với ta.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, sử sách: Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, sử thi hoặc khi miêu tả những mối thù truyền kiếp, mang tính chất hệ trọng.

    • Trong truyện cổ, nhân vật chính thường thề sống chết với kẻ thù "không đội chung trời".
  • Dùng để nhấn mạnh sự đối lập tuyệt đối: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự đối kháng về tư tưởng, lập trường không thể dung hòa.

    • Hai quan điểm này hoàn toàn trái ngược, gần như "không đội chung trời".
Biến thể từ gần giống
  • Bất cộng đới thiên: Đây từ gốc Hán-Việt của thành ngữ "không đội chung trời", cùng ý nghĩa.
  • Thù không đội trời chung: Cách nói dài hơn, đầy đủ hơn của thành ngữ này.
Từ đồng nghĩa
  • Thâm thù đại địch: Chỉ mối thù rất sâu nặng.
  • Bất lưỡng lập: Không thể cùng tồn tại (thường dùng trong chính trị, triết học).
Thành ngữ liên quan
  • Một mất một còn: Chỉ sự xung đột, tranh chấp phải phân định thắng bại, sống chết.
  • Sống mái: (trong đấu tranh) quyết liệt, không khoan nhượng.
  1. Từ chữ Bất cộng đới thiên
  2. Kinh lễ quy định thái độ đối với các loại kẻ thù: Kẻ thù của cha, của anh, của bạn. Đối với kẻ thù của cha, quy định rằng "Phụ chi thù, vật dữ cộng đới thiên." (Đối với kẻ thù của cha thì không được đội chung trời)